Thứ Năm, 27 tháng 10, 2011

ĐIỂM CHUYÊN CẦN LỚP NÔNG HỌC 31B MÔN CHĂN NUÔI GIA SÚC


BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO          CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN                Độc lập – Tự do – Hạnh phúc






 
ĐIỂM  CHUYÊN CẦN  LỚP NÔNG HỌC 31B
MÔN CHĂN NUÔI GIA SÚC
NĂM HỌC 2011-2012

TT
H VÀ TÊN
NS
NỮ
V
Vp
T
Điểm
01
Nguyễn Hữu Anh
25/3/90

0
0
0
10
02
Nguyễn Xuân Bách
17/2/89

0
0
0
10
03
Trần Thị Hoài Cẩm
2/2/90
x
0
0
0
10
04
Đoàn Ngọc Cường
28/7/86

2
0
2
7,0
05
Nguyễn Thị Đạo
20/11/90
x
0
0
0
10
06
Nguyễn Hoàng Điệp
12/8/90

1
0
0
9
07
Phan Đình Đồng
20/9/90

0
0
0
10
08
Trần Đình Dũng
25/6/86

0
0
0
10
09
Lê Thị Mỹ Dưỡng
15/6/89
x
1/2
0
0
9,5
10
Trần Ngọc Duyên
25/11/90
x
0
1
0
9,5
11
Vũ Hùng Hải
7/3/90

0
1
0
9,5
12
Võ Thị Thu Hiền
6/9/90
x
0
0
0
10
13
Đoàn Công Hiển
16/11/90

2
0
1
7,5
14
Nguyễn Thị Kim Hoa
1/5/89
x
1/2
0
0
9,5
15
Nguyễn Thị Hòa
16/11/89
x
1
1
0
8,5
16
Nguyễn Thanh Hoàng
27/1/90

3
0
0
7,0
17
Đậu Đình Hoàng
1/12/88

3
0
0
7,0
18
Nguyễn Thị Cẩm Hồng
22/5/90
x
0
0
0
10
19
Nguyễn Thị Kim Huệ
4/4/90
x
0
0
0
10
20
Dương Thị Thu Hương
1/1/90
x
0
0
0
10
21
Trương Thị Diễm Hương
20/7/90
x
1/2
0
0
9,5
22
Ngô Anh Khoa
2/12/90

1/2
1
0
9,0
23
Tô Thị Mỹ Lệ
20/5/90
x
0
0
0
10
24
Nguyễn Thị Mỹ Linh
20/10/90
x
0
0
0
10
25
Nguyễn Văn Long
20/8/89

1
0
0
9,0
26
Phạm Thị Ngọc Mỹ
20/3/90
x
0
0
0
10
27
Nguyễn Thị Thy Nga
13/9/88
x
1
0
1
9,5
28
Trần Thị Bảo Ngà
15/8/90
x
0
1
0
9,5
29
Nguyễn Ngọc Nhiên
9/1/88

0
0
0
10
30
Nguyễn Thị Hồng Nhung
21/5/90
x
1/2
0
0
9,5
31
Trần Hiển Nhật Quang
1/8/90

1
0
0
9,0
32
Huỳnh Ngọc Quốc
15/4/86

1
0
0
9,0
33
Nguyễn Thị Quyên
2/3/90
x



10
34
Nguyễn Văn Sanh
10/3/90




10
35
Nguyễn Thị Son
10/10/86
x



10
36
Mạch Thị Thắm
16/7/90
x



10
37
Trần Viết Thằng
7/7/89




10
38
Đào Thị Thanh
27/2/90
x



10
39
Đặng Xuân Thảo
2/2/90

1,5
1
1
7,5
40
Nguyễn Thị Kim Thoa
29/8/90
x



10
41
Kiều Xuân Thời
15/12/90

1
0
0
9,0
42
Trần Thị Kim Thời
16/1/89
x
0
0
0
10
43
Nguyễn Thị Thu
10/5/89

1/2
1

9,0
44
Huỳnh Thị Thùy
22/7/90

0
0
0
10
45
Nguyễn Thị Thủy
3/8/90

0
0
0
10
46
Trần Thị Thủy
2/8/89
x
1
0
0
9,0
47
Đinh Thị Bích Trâm
1/12/90
x
0
0
0
10
48
Nguyễn Thị Phương Trang
14/2/90
x
0
0
0
10
49
Nguyễn Thanh Trung
4/5/89

0
1
0
9,5
50
Ngô Thanh Tuấn
10/10/86

0
0
0
10
51
Trương Văn Tuấn
15/11/87

0
1
0
9,5
52
Hoàng Vi Tường
4/6/90
x
0
1
0
9,5
53
Nguyễn Thanh Xuân
7/3/90
x
0
0
0
10
54
Nguyễn Thị Yên
24/8/88
x
0
0
0
10

V: Vắng không phép; Vp: Vắng phép, T: Đi học trễ
                                                                                                           

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét