DANH SÁCH PHÂN CÔNG BÁO CÁO
MÔN CHĂN NUÔI GIA SÚC
NĂM HỌC 2011-2012
LỚP NÔNG HỌC KHÓA 31A
TT | HỌ VÀ TÊN | NS | NỮ | NỘI DUNG BÁO CÁO | GHI CHÚ |
01 | Đặng Thị Hoài Bắc | 10/1/90 | x | Chăn nuôi Đà điểu | |
02 | Huỳnh Văn Bảo | 19/2/90 | Chăn nuôi Đà điểu | ||
03 | Phạm Văn Bộ | 16/9/90 | Chăn nuôi Đà điểu | ||
04 | Huỳnh Thị Sơn Ca | 10/4/90 | x | Chăn nuôi Đà điểu | |
05 | Nguyễn Thị Chín | 29/4/90 | x | Chăn nuôi Đà điểu | |
06 | Đinh Văn Đài | 5/3/90 | Chăn nuôi Đà điểu | ||
07 | Trương Thị Đào | 11/2/90 | x | Chăn nuôi hươu sao | |
08 | Mai Thị Diệu | 27/8/90 | x | Chăn nuôi hươu sao | |
09 | Nguyễn Ngọc Đức | 2/3/90 | Chăn nuôi hươu sao | ||
10 | Trần Tín Hải | 18/6/90 | Chăn nuôi hươu sao | ||
11 | Mai Thị Vân Hiệp | 5/1/90 | x | Chăn nuôi hươu sao | |
12 | Nguyễn Văn Hiếu | 6/9/90 | Chăn nuôi hươu sao | ||
13 | Huỳnh Đức Hiệu | 25/3/90 | Chăn nuôi kỳ nhông | ||
14 | Trần Thị Hoài | 11/5/90 | x | Chăn nuôi kỳ nhông | |
15 | Phan Thị Bích Hồng | 6/5/90 | x | Chăn nuôi kỳ nhông | |
16 | Nguyễn Thị Huệ | 20/4/90 | x | Chăn nuôi kỳ nhông | |
17 | Lê Mai Hùng | 1/2/90 | Chăn nuôi kỳ nhông | ||
18 | Nguyễn Văn Hùng | 12/3/90 | Chăn nuôi kỳ nhông | ||
19 | Lê Văn Hùng | 12/10/90 | Chăn nuôi Cá sấu | ||
20 | Trần Thị Thanh Hương | 30/11/90 | x | Chăn nuôi Cá sấu | |
21 | Trần Thị Sáng Huyền | 29/3/90 | x | Chăn nuôi Cá sấu | |
22 | Nguyễn Duy Khánh | 19/12/90 | Chăn nuôi Cá sấu | ||
23 | Huỳnh Thị Thúy Kiều | 16/5/90 | x | Chăn nuôi Cá sấu | |
24 | Hà Thị Thanh Lan | 2/3/90 | x | Chăn nuôi Cá sấu | |
25 | Trần Đại Lễ | 8/1/90 | Chăn nuôi nhím | ||
26 | Trần Thị Kim Liên | 22/9/90 | x | Chăn nuôi nhím | |
27 | Nguyễn Thị Linh | 9/10/90 | x | Chăn nuôi nhím | |
28 | Trần Thị Lựu | 1/3/90 | x | Chăn nuôi nhím | |
29 | Nguyễn Thị Ngàn | 20/1/90 | x | Chăn nuôi nhím | |
30 | Hồ Thị Mỹ Nhi | 19/7/90 | x | Chăn nuôi nhím | |
31 | Nguyễn Thị Bảo Nhung | 16/11/90 | x | Chăn nuôi Dê | |
32 | Nguyễn Thành Phước | 2/10/90 | Chăn nuôi Dê | ||
33 | Phan Văn Phước | 8/12/90 | Chăn nuôi Dê | ||
34 | Trần Thị Phượng | 5/7/90 | x | Chăn nuôi Dê | |
35 | Nguyễn Hồng Quân | 26/6/90 | Chăn nuôi Dê | ||
36 | Đặng Thanh Quyền | 17/12/89 | Chăn nuôi Dê | ||
37 | Huỳnh Thị Mai Sang | 7/7/89 | x | Chăn nuôi Thỏ | |
38 | Lưu Tân Sinh | 25/12/90 | Chăn nuôi Thỏ | ||
39 | Nguyễn Thị Hồng Thẩm | 12/2/90 | x | Chăn nuôi Thỏ | |
40 | Đào Trung Thành | 2/7/90 | Chăn nuôi Thỏ | ||
41 | Phan Thị Kim Thảo | 16/10/90 | x | Chăn nuôi Thỏ | |
42 | Nguyễn Thị Ý Thi | 2/2/89 | x | Chăn nuôi Thỏ | |
43 | Hồ Thị Thơm | 16/4/90 | x | Chăn nuôi Ba Ba | |
44 | Phan Minh Thông | 6/3/89 | Chăn nuôi Ba Ba | ||
45 | Tôn Đức Thông | 26/12/90 | Chăn nuôi Ba Ba | ||
46 | Thái Thị Viễn Thông | 10/12/90 | x | Chăn nuôi Ba Ba | |
47 | Đinh Thị Thu | 17/10/90 | x | Chăn nuôi Ba Ba | |
48 | Lê Thị Thứ | 10/6/90 | x | Chăn nuôi Ba Ba | |
49 | Lê Thị Ngọc Thúy | 7/7/90 | x | Chăn nuôi Trăn | |
50 | Nguyễn Thị Thu Thúy | 20/8/90 | x | Chăn nuôi Trăn | |
51 | Trần Thị Thủy | 2/10/90 | x | Chăn nuôi Trăn | |
52 | Hồ Thị Minh Thủy | 4/8/90 | x | Chăn nuôi Trăn | |
53 | Phan Văn Tiên | 17/2/90 | Chăn nuôi Trăn | ||
54 | Võ Văn Tiên | 15/10/90 | Chăn nuôi Trăn | ||
55 | Lê Văn Tiến | 3/12/90 | Chăn nuôi ếch | ||
56 | Phan Minh Tiến | 20/6/90 | Chăn nuôi ếch | ||
57 | Trần Văn Toàn | 20/2/90 | Chăn nuôi ếch | ||
58 | Võ Lê Toàn | 5/9/90 | Chăn nuôi ếch | ||
59 | Trần Thị Mỹ Trang | 19/5/90 | x | Chăn nuôi ếch | |
60 | Nguyễn Tiến Trịnh | 23/11/90 | Chăn nuôi ếch | ||
61 | Trần Quang Trung | 28/4/90 | Chăn nuôi Chồn | ||
62 | Nguyễn Ngọc Truyện | 10/5/89 | Chăn nuôi Chồn | ||
63 | Tăng Thị Thu Vân | 7/11/89 | x | Chăn nuôi Chồn | |
64 | Nguyễn Công Viên | 1/10/90 | Chăn nuôi Chồn | ||
65 | Nguyễn Thị Bích Việt | 3/5/90 | x | Chăn nuôi Chồn | |
66 | Huỳnh Thị Ái Vy | 10/1/90 | x | Chăn nuôi Chồn |
Ấn định danh sách 66 sinh viên.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét